dehydration

dehydration (sự mất nước) — tình trạng cơ thể mất quá nhiều nước, thường do tập luyện cường độ cao hoặc thời tiết nóng

Bài 532/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
dehydration
Ngày đăng: — — Bài 532
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
532
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tình trạng cơ thể mất quá nhiều nước, thường do tập luyện cường độ cao hoặc thời tiết nóng

📖 Định nghĩa (English): the state of losing too much water from the body, often caused by intense exercise or heat

💡 Ví dụ: "You should drink water regularly to prevent dehydration during your workout."
Dịch: Bạn nên uống nước thường xuyên để tránh mất nước trong khi tập luyện..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách