Aerobics

Aerobics (Thể dục nhịp điệu) — Một hình thức tập thể dục kết hợp các động tác aerobic theo nhịp điệu với các bài kéo giãn và tập...

Bài 529/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Aerobics
Ngày đăng: — — Bài 529
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
529
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình thức tập thể dục kết hợp các động tác aerobic theo nhịp điệu với các bài kéo giãn và tập sức mạnh nhằm cải thiện sức khỏe tim mạch.

📖 Định nghĩa (English): A form of physical exercise that combines rhythmic aerobic movements with stretching and strength training routines to improve cardiovascular fitness.

💡 Ví dụ: "She goes to aerobics classes three times a week to stay in shape."
Dịch: Cô ấy đi học thể dục nhịp điệu ba lần một tuần để giữ dáng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách