calorie

calorie (calo; đơn vị năng lượng trong thức ăn) — Đơn vị đo năng lượng được dùng để đo lượng năng lượng mà thức ăn cung cấp cho cơ thể.

Bài 528/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
calorie
Ngày đăng: — — Bài 528
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
528
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị đo năng lượng được dùng để đo lượng năng lượng mà thức ăn cung cấp cho cơ thể.

📖 Định nghĩa (English): A unit of energy used to measure the amount of energy that food provides to the body.

💡 Ví dụ: "This chocolate bar contains about 250 calories."
Dịch: Thanh sô cô la này chứa khoảng 250 calo..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách