Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
528
Ngày đăng
—
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị đo năng lượng được dùng để đo lượng năng lượng mà thức ăn cung cấp cho cơ thể.
📖 Định nghĩa (English): A unit of energy used to measure the amount of energy that food provides to the body.
💡 Ví dụ: "This chocolate bar contains about 250 calories."
Dịch: Thanh sô cô la này chứa khoảng 250 calo..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun