Stretching

Stretching (Bài tập kéo giãn cơ) — Các bài tập thể chất được thiết kế để kéo dài và giãn các cơ hoặc nhóm cơ cụ thể nhằm cải thiện s...

Bài 530/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Stretching
Ngày đăng: — — Bài 530
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
530
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các bài tập thể chất được thiết kế để kéo dài và giãn các cơ hoặc nhóm cơ cụ thể nhằm cải thiện sự linh hoạt và phạm vi vận động.

📖 Định nghĩa (English): Physical exercises designed to extend and lengthen specific muscles or muscle groups to improve flexibility and range of motion.

💡 Ví dụ: "Stretching before a workout can significantly reduce the risk of injury."
Dịch: Kéo giãn cơ trước khi tập luyện có thể giảm đáng kể nguy cơ chấn thương..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách