---
title: "Aesthetics"
excerpt: "Aesthetics (Thẩm mỹ học) — Nhánh của triết học nghiên cứu về cái đẹp, thị hiếu và bản chất của nghệ thuật."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4068"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/aesthetics/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/aesthetics/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Aesthetics

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4068

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/aesthetics/pronunciation.mp3

## Aesthetics /esˈθetɪks/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nhánh của triết học nghiên cứu về cái đẹp, thị hiếu và bản chất của nghệ thuật.

**📖 Định nghĩa (English):** The branch of philosophy that studies beauty, taste, and the nature of art.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She is studying aesthetics at university." *Dịch: Cô ấy đang học thẩm mỹ học tại trường đại học..*
2. **②** "The aesthetics of the building impressed all the visitors."
3. **③** "His essay explores the aesthetics of modern music."

**🔗 Collocations phổ biến:** study aesthetics · aesthetics of art · philosophy of aesthetics · aesthetics and ethics

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/aesthetics/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/aesthetics/
