Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Aesthetics

Aesthetics (Thẩm mỹ học) — Nhánh của triết học nghiên cứu về cái đẹp, thị hiếu và bản chất của nghệ thuật.

Bài 4068/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Aesthetics
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4068
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4068
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của triết học nghiên cứu về cái đẹp, thị hiếu và bản chất của nghệ thuật.

📖 Định nghĩa (English): The branch of philosophy that studies beauty, taste, and the nature of art.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She is studying aesthetics at university."
    Dịch: Cô ấy đang học thẩm mỹ học tại trường đại học..
  2. "The aesthetics of the building impressed all the visitors."
  3. "His essay explores the aesthetics of modern music."

🔗 Collocations phổ biến: study aesthetics · aesthetics of art · philosophy of aesthetics · aesthetics and ethics

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách