---
title: "Pragmatism"
excerpt: "Pragmatism (Chủ nghĩa thực dụng) — Cách tiếp cận thực tế đánh giá các ý tưởng dựa trên tác động và tính hữu ích trong đời thực."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4069"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pragmatism/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pragmatism/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# Pragmatism

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4069

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pragmatism/pronunciation.mp3

## Pragmatism /ˈpræɡmətɪzəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Cách tiếp cận thực tế đánh giá các ý tưởng dựa trên tác động và tính hữu ích trong đời thực.

**📖 Định nghĩa (English):** A practical approach that evaluates ideas by their real-world effects and usefulness.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Pragmatism focuses on practical solutions rather than theory." *Dịch: Chủ nghĩa thực dụng tập trung vào các giải pháp thực tế hơn là lý thuyết..*
2. **②** "His political views are shaped by pragmatism."
3. **③** "William James developed the philosophy of pragmatism."

**🔗 Collocations phổ biến:** philosophical pragmatism · pragmatism over idealism · American pragmatism · pragmatism in politics

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pragmatism/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pragmatism/
