Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Pragmatism

Pragmatism (Chủ nghĩa thực dụng) — Cách tiếp cận thực tế đánh giá các ý tưởng dựa trên tác động và tính hữu ích trong đời thực.

Bài 4069/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Pragmatism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4069
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4069
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách tiếp cận thực tế đánh giá các ý tưởng dựa trên tác động và tính hữu ích trong đời thực.

📖 Định nghĩa (English): A practical approach that evaluates ideas by their real-world effects and usefulness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Pragmatism focuses on practical solutions rather than theory."
    Dịch: Chủ nghĩa thực dụng tập trung vào các giải pháp thực tế hơn là lý thuyết..
  2. "His political views are shaped by pragmatism."
  3. "William James developed the philosophy of pragmatism."

🔗 Collocations phổ biến: philosophical pragmatism · pragmatism over idealism · American pragmatism · pragmatism in politics

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách