Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

wisdom

wisdom (trí tuệ, sự khôn ngoan) — Khả năng sử dụng kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra quyết định và phán đoán tốt.

Bài 4067/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
wisdom
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4067
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4067
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khả năng sử dụng kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra quyết định và phán đoán tốt.

📖 Định nghĩa (English): The ability to use knowledge and experience to make good decisions and judgments.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Age often brings wisdom."
    Dịch: Tuổi tác thường mang lại sự khôn ngoan..
  2. "He shared his wisdom with younger students."
  3. "Wisdom is more valuable than wealth."

🔗 Collocations phổ biến: wisdom tooth · gain wisdom · practical wisdom · fountain of wisdom

Chủ đề: Triết học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách