---
title: "wisdom"
excerpt: "wisdom (trí tuệ, sự khôn ngoan) — Khả năng sử dụng kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra quyết định và phán đoán tốt."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4067"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wisdom/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wisdom/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# wisdom

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4067

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/wisdom/pronunciation.mp3

## wisdom /ˈwɪzdəm/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Khả năng sử dụng kiến thức và kinh nghiệm để đưa ra quyết định và phán đoán tốt.

**📖 Định nghĩa (English):** The ability to use knowledge and experience to make good decisions and judgments.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Age often brings wisdom." *Dịch: Tuổi tác thường mang lại sự khôn ngoan..*
2. **②** "He shared his wisdom with younger students."
3. **③** "Wisdom is more valuable than wealth."

**🔗 Collocations phổ biến:** wisdom tooth · gain wisdom · practical wisdom · fountain of wisdom

**Chủ đề:** Triết học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wisdom/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/wisdom/
