affection

affection (tình cảm, sự yêu mến) — Cảm giác nhẹ nhàng về lòng yêu mến hoặc tình yêu dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

Bài 665/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
affection
Ngày đăng: — — Bài 665
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
665
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm giác nhẹ nhàng về lòng yêu mến hoặc tình yêu dành cho ai đó hoặc điều gì đó.

📖 Định nghĩa (English): A gentle feeling of fondness or love towards someone or something.

💡 Ví dụ: "She shows great affection for her little brother by reading him bedtime stories every night."
Dịch: Cô ấy thể hiện tình cảm lớn lao với em trai bằng cách đọc truyện trước giờ đi ngủ cho em mỗi tối..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách