nostalgic

nostalgic (hoài cổ, nhớ nhung quá khứ) — Cảm thấy một nỗi nhớ nhung da diết hoặc lưu luyến về quá khứ, thường là về con người, nơi chốn ho...

Bài 666/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
nostalgic
Ngày đăng: — — Bài 666
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
666
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm thấy một nỗi nhớ nhung da diết hoặc lưu luyến về quá khứ, thường là về con người, nơi chốn hoặc trải nghiệm.

📖 Định nghĩa (English): Feeling a sentimental longing or wistful affection for the past, often for people, places, or experiences.

💡 Ví dụ: "Looking at old photos always makes him nostalgic about his childhood in the countryside."
Dịch: Nhìn những bức ảnh cũ luôn khiến anh ấy nhớ nhung về tuổi thơ ở vùng quê..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách