insecure

insecure (bất an, thiếu tự tin) — Không cảm thấy tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình; lo lắng về những gì người khác nghĩ

Bài 664/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
insecure
Ngày đăng: — — Bài 664
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
664
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Không cảm thấy tự tin về bản thân hoặc khả năng của mình; lo lắng về những gì người khác nghĩ

📖 Định nghĩa (English): Not feeling confident about yourself or your abilities; worried about what other people think

💡 Ví dụ: "She felt insecure about presenting her ideas in front of the whole team."
Dịch: Cô ấy cảm thấy bất an khi trình bày ý tưởng của mình trước toàn bộ nhóm..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách