Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
637
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: thể hiện tình cảm yêu thương, ấm áp đối với ai đó
📖 Định nghĩa (English): showing fond feelings, warmth, or love towards someone
💡 Ví dụ: "She gave her mother an affectionate hug before leaving for college."
Dịch: Cô ấy ôm mẹ một cách trìu mến trước khi rời đi học đại học..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective