---
title: "affectionate"
excerpt: "affectionate (trìu mến, yêu thương) — thể hiện tình cảm yêu thương, ấm áp đối với ai đó"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "637"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affectionate/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affectionate/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# affectionate

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 637

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/affectionate/pronunciation.mp3,/audio/glossary/affectionate/example.mp3

## affectionate /əˈfekʃənət/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** thể hiện tình cảm yêu thương, ấm áp đối với ai đó

**📖 Định nghĩa (English):** showing fond feelings, warmth, or love towards someone

**💡 Ví dụ:** "She gave her mother an affectionate hug before leaving for college."
 *Dịch: Cô ấy ôm mẹ một cách trìu mến trước khi rời đi học đại học..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affectionate/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/affectionate/
