self-esteem

self-esteem (lòng tự trọng, sự tự tin vào bản thân) — Cảm nhận tổng thể của một người về giá trị bản thân và sự tự tin vào khả năng, phẩm giá của mình.

Bài 636/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
self-esteem
Ngày đăng: — — Bài 636
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
636
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cảm nhận tổng thể của một người về giá trị bản thân và sự tự tin vào khả năng, phẩm giá của mình.

📖 Định nghĩa (English): A person's overall sense of personal value and confidence in their own abilities and worth.

💡 Ví dụ: "Positive feedback from her manager greatly boosted her self-esteem."
Dịch: Phản hồi tích cực từ quản lý đã giúp nâng cao đáng kể lòng tự trọng của cô ấy..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách