---
title: "anxious"
excerpt: "anxious (lo lắng, bồn chồn) — cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có thể xảy ra"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "638"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/anxious/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/anxious/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# anxious

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 638

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/anxious/pronunciation.mp3,/audio/glossary/anxious/example.mp3

## anxious /ˈæŋkʃəs/ · adjective · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có thể xảy ra

**📖 Định nghĩa (English):** feeling worry, nervousness, or unease about something that may happen

**💡 Ví dụ:** "He felt anxious before presenting his project to the whole class."
 *Dịch: Anh ấy cảm thấy lo lắng trước khi trình bày dự án của mình trước cả lớp..*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** adjective

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/anxious/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/anxious/
