anxious

anxious (lo lắng, bồn chồn) — cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có thể xảy ra

Bài 638/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
anxious
Ngày đăng: — — Bài 638
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
638
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: cảm thấy lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một điều gì đó có thể xảy ra

📖 Định nghĩa (English): feeling worry, nervousness, or unease about something that may happen

💡 Ví dụ: "He felt anxious before presenting his project to the whole class."
Dịch: Anh ấy cảm thấy lo lắng trước khi trình bày dự án của mình trước cả lớp..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


← Quay lại danh sách