affidavit

affidavit (bản khai có tuyên thệ) — Bản khai bằng văn bản mà một người tuyên thệ hoặc xác nhận là đúng sự thật, thường được ký trước ...

Bài 66/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
affidavit
Ngày đăng: — — Bài 66
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
66
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bản khai bằng văn bản mà một người tuyên thệ hoặc xác nhận là đúng sự thật, thường được ký trước công chứng viên hoặc viên chức tòa án.

📖 Định nghĩa (English): A written statement that a person swears or affirms is true, usually signed in front of a notary or court official.

💡 Ví dụ: "The witness submitted an affidavit describing what she saw."
Dịch: Nhân chứng đã nộp bản tuyên thệ mô tả những gì cô đã thấy..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách