subpoena

subpoena (trát hầu tòa; giấy triệu tập) — Văn bản chính thức yêu cầu một người phải ra tòa để làm chứng hoặc cung cấp tài liệu.

Bài 65/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
subpoena
Ngày đăng: — — Bài 65
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
65
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Văn bản chính thức yêu cầu một người phải ra tòa để làm chứng hoặc cung cấp tài liệu.

📖 Định nghĩa (English): An official written order requiring a person to appear in court to give testimony or produce documents.

💡 Ví dụ: "The attorney served a subpoena to the company's accountant before the hearing."
Dịch: Luật sư đã gửi trát hầu tòa cho kế toán viên của công ty trước phiên điều trần..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách