appeal

appeal (kháng cáo) — Yêu cầu chính thức lên tòa án cấp cao để thay đổi hoặc đảo ngược quyết định của tòa án cấp dưới; ...

Bài 67/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
appeal
Ngày đăng: — — Bài 67
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
67
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Yêu cầu chính thức lên tòa án cấp cao để thay đổi hoặc đảo ngược quyết định của tòa án cấp dưới; hoặc hành động đưa ra yêu cầu đó.

📖 Định nghĩa (English): A formal request to a higher court to change or reverse a decision made by a lower court; or the act of making such a request.

💡 Ví dụ: "The defendant filed an appeal against the court's decision."
Dịch: Bị cáo đã nộp đơn kháng cáo quyết định của tòa án..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun / verb


← Quay lại danh sách