Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

affix

affix (phụ thể (tiếp đầu ngữ hoặc tiếp vĩ ngữ)) — Một hình vị được gắn vào một từ để thay đổi nghĩa hoặc tạo thành từ mới.

Bài 4459/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
affix
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4459
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4459
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một hình vị được gắn vào một từ để thay đổi nghĩa hoặc tạo thành từ mới.

📖 Định nghĩa (English): A morpheme that is attached to a word to modify its meaning or form a new word.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The prefix "un-" is an affix that creates opposites."
    Dịch: Tiếp đầu ngữ "un-" là một phụ thể dùng để tạo nghĩa trái ngược..
  2. "English uses affixes like "pre-", "dis-" and "-ness" to build new words."
  3. "Removing the affix from "happiness" leaves the root word "happy"."

🔗 Collocations phổ biến: bound affix · derivational affix · inflectional affix · affix to · attach an affix

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách