Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pun

pun (chơi chữ) — Một trò đùa sử dụng các từ có nhiều nghĩa hoặc âm thanh giống nhau.

Bài 4458/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pun
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4458
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4458
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một trò đùa sử dụng các từ có nhiều nghĩa hoặc âm thanh giống nhau.

📖 Định nghĩa (English): A joke that uses words with multiple meanings or similar sounds.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "His speech was full of clever puns."
    Dịch: Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những cách chơi chữ thông minh..
  2. "She made a pun about the weather being "snow" much better."
  3. "Puns are common in English advertising."

🔗 Collocations phổ biến: make a pun · clever pun · bad pun · pun on · pun intended

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách