Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4460
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những từ hoặc cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng bởi một ngành nghề hoặc nhóm cụ thể mà người ngoài nhóm khó hiểu.
📖 Định nghĩa (English): Special words or expressions used by a particular profession or group that are difficult for people outside the group to understand.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Legal jargon makes contracts hard to read."
Dịch: Thuật ngữ pháp lý làm cho các bản hợp đồng khó đọc.. - ② "He uses too much technical jargon in his report."
- ③ "Doctors often speak in medical jargon with each other."
🔗 Collocations phổ biến: technical jargon · legal jargon · medical jargon · use jargon · full of jargon
Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun