---
title: "jargon"
excerpt: "jargon (thuật ngữ chuyên ngành) — Những từ hoặc cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng bởi một ngành nghề hoặc nhóm cụ thể mà người ng..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4460"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jargon/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jargon/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# jargon

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4460

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/jargon/pronunciation.mp3

## jargon /ˈdʒɑːɡən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Những từ hoặc cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng bởi một ngành nghề hoặc nhóm cụ thể mà người ngoài nhóm khó hiểu.

**📖 Định nghĩa (English):** Special words or expressions used by a particular profession or group that are difficult for people outside the group to understand.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Legal jargon makes contracts hard to read." *Dịch: Thuật ngữ pháp lý làm cho các bản hợp đồng khó đọc..*
2. **②** "He uses too much technical jargon in his report."
3. **③** "Doctors often speak in medical jargon with each other."

**🔗 Collocations phổ biến:** technical jargon · legal jargon · medical jargon · use jargon · full of jargon

**Chủ đề:** Ngôn ngữ học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jargon/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/jargon/
