Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

jargon

jargon (thuật ngữ chuyên ngành) — Những từ hoặc cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng bởi một ngành nghề hoặc nhóm cụ thể mà người ng...

Bài 4460/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jargon
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4460
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4460
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những từ hoặc cách diễn đạt đặc biệt được sử dụng bởi một ngành nghề hoặc nhóm cụ thể mà người ngoài nhóm khó hiểu.

📖 Định nghĩa (English): Special words or expressions used by a particular profession or group that are difficult for people outside the group to understand.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Legal jargon makes contracts hard to read."
    Dịch: Thuật ngữ pháp lý làm cho các bản hợp đồng khó đọc..
  2. "He uses too much technical jargon in his report."
  3. "Doctors often speak in medical jargon with each other."

🔗 Collocations phổ biến: technical jargon · legal jargon · medical jargon · use jargon · full of jargon

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách