afford

afford (có khả năng chi trả, mua nổi) — Có đủ tiền để có thể trả cho một thứ gì đó.

Bài 3035/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
afford
Ngày đăng: — — Bài 3035
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3035
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có đủ tiền để có thể trả cho một thứ gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To have enough money to be able to pay for something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I can't afford a new car right now."
    Dịch: Tôi không đủ khả năng mua một chiếc xe mới vào lúc này..
  2. "Can you afford to take a vacation this year?"
  3. "She could finally afford her first small apartment."

🔗 Collocations phổ biến: can/cannot afford · afford to buy · afford to pay · barely afford

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách