cash flow statement

cash flow statement (báo cáo lưu chuyển tiền tệ) — Tài liệu tài chính thể hiện dòng tiền vào và ra của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian c...

Bài 3034/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cash flow statement
Ngày đăng: — — Bài 3034
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3034
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tài liệu tài chính thể hiện dòng tiền vào và ra của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A financial document that shows how money moved in and out of a business during a specific period.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cash flow statement helps investors see if the company has enough cash."
    Dịch: Báo cáo lưu chuyển tiền tệ giúp các nhà đầu tư thấy công ty có đủ tiền mặt hay không..
  2. "Our accountant prepared the cash flow statement for the last quarter."
  3. "A negative cash flow statement means the business is spending more than it earns."

🔗 Collocations phổ biến: prepare a cash flow statement · review the cash flow statement · cash flow statement analysis

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách