Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3036
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản tiền nợ mà lẽ ra đáng lẽ phải được trả sớm hơn.
📖 Định nghĩa (English): Money that is owed and should have been paid earlier.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He fell into arrears on his mortgage payments."
Dịch: Anh ấy rơi vào tình trạng nợ quá hạn khoản vay mua nhà.. - ② "The company paid its debts in arrears."
- ③ "Rent arrears have increased this quarter."
🔗 Collocations phổ biến: in arrears · fall into arrears · pay in arrears · rent arrears · mortgage arrears
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun