Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2272
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày từ trưa đến tối.
📖 Định nghĩa (English): The part of the day between noon and evening.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I usually take a short nap in the afternoon."
Dịch: Tôi thường ngủ trưa ngắn vào buổi chiều.. - ② "Let's meet for coffee this afternoon."
- ③ "The children come home from school in the afternoon."
🔗 Collocations phổ biến: in the afternoon · this afternoon · tomorrow afternoon · afternoon tea · afternoon shift
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun