afternoon

afternoon (buổi chiều) — Khoảng thời gian trong ngày từ trưa đến tối.

Bài 2186/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
afternoon
Ngày đăng: — — Bài 2272
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2272
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian trong ngày từ trưa đến tối.

📖 Định nghĩa (English): The part of the day between noon and evening.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I usually take a short nap in the afternoon."
    Dịch: Tôi thường ngủ trưa ngắn vào buổi chiều..
  2. "Let's meet for coffee this afternoon."
  3. "The children come home from school in the afternoon."

🔗 Collocations phổ biến: in the afternoon · this afternoon · tomorrow afternoon · afternoon tea · afternoon shift

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách