Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2273
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian khi một người không làm việc hoặc bận rộn; thời gian giải trí.
📖 Định nghĩa (English): Time when one is not working or occupied; leisure time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I enjoy reading books in my free time."
Dịch: Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh.. - ② "She has very little free time these days."
- ③ "What do you usually do in your free time?"
🔗 Collocations phổ biến: in your free time · free time activities · spend free time · little free time
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun