free time

free time (thời gian rảnh) — Thời gian khi một người không làm việc hoặc bận rộn; thời gian giải trí.

Bài 2187/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
free time
Ngày đăng: — — Bài 2273
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2273
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thời gian khi một người không làm việc hoặc bận rộn; thời gian giải trí.

📖 Định nghĩa (English): Time when one is not working or occupied; leisure time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I enjoy reading books in my free time."
    Dịch: Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh..
  2. "She has very little free time these days."
  3. "What do you usually do in your free time?"

🔗 Collocations phổ biến: in your free time · free time activities · spend free time · little free time

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách