terrace

terrace (sân thượng, hiên nhà) — Khu vực ngoài trời bằng phẳng bên cạnh nhà hoặc trên mái, dùng để ngồi, ăn uống hoặc thư giãn.

Bài 2185/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
terrace
Ngày đăng: — — Bài 2271
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2271
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời bằng phẳng bên cạnh nhà hoặc trên mái, dùng để ngồi, ăn uống hoặc thư giãn.

📖 Định nghĩa (English): A flat outdoor area next to a house or on a roof, used for sitting, eating, or relaxing.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We had coffee on the terrace this morning."
    Dịch: Chúng tôi uống cà phê trên hiên sáng nay..
  2. "The terrace looks out over the ocean."
  3. "She grows tomatoes on her roof terrace."

🔗 Collocations phổ biến: roof terrace · outdoor terrace · terrace garden · terrace with a view

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách