Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2271
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời bằng phẳng bên cạnh nhà hoặc trên mái, dùng để ngồi, ăn uống hoặc thư giãn.
📖 Định nghĩa (English): A flat outdoor area next to a house or on a roof, used for sitting, eating, or relaxing.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We had coffee on the terrace this morning."
Dịch: Chúng tôi uống cà phê trên hiên sáng nay.. - ② "The terrace looks out over the ocean."
- ③ "She grows tomatoes on her roof terrace."
🔗 Collocations phổ biến: roof terrace · outdoor terrace · terrace garden · terrace with a view
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun