Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2379
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: thứ gì đó giúp bạn cảm thấy vui vẻ, tích cực hoặc tràn đầy năng lượng hơn
📖 Định nghĩa (English): something that makes you feel happier, more positive, or more energized
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Music is a great mood booster after a long and stressful day."
Dịch: Âm nhạc là một thứ tuyệt vời giúp cải thiện tâm trạng sau một ngày dài căng thẳng.. - ② "Sunshine and fresh air work as natural mood boosters in the morning."
- ③ "Calling a close friend can be an instant mood booster when you feel down."
🔗 Collocations phổ biến: natural mood booster · instant mood booster · quick mood booster · effective mood booster
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun