mood booster

mood booster (thứ giúp cải thiện tâm trạng) — thứ gì đó giúp bạn cảm thấy vui vẻ, tích cực hoặc tràn đầy năng lượng hơn

Bài 2292/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
mood booster
Ngày đăng: — — Bài 2379
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2379
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thứ gì đó giúp bạn cảm thấy vui vẻ, tích cực hoặc tràn đầy năng lượng hơn

📖 Định nghĩa (English): something that makes you feel happier, more positive, or more energized

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Music is a great mood booster after a long and stressful day."
    Dịch: Âm nhạc là một thứ tuyệt vời giúp cải thiện tâm trạng sau một ngày dài căng thẳng..
  2. "Sunshine and fresh air work as natural mood boosters in the morning."
  3. "Calling a close friend can be an instant mood booster when you feel down."

🔗 Collocations phổ biến: natural mood booster · instant mood booster · quick mood booster · effective mood booster

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách