afternoon tea

afternoon tea (bữa trà chiều) — Bữa ăn nhẹ vào chiều muộn, thường gồm trà, bánh sandwich và bánh ngọt.

Bài 1272/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
afternoon tea
Ngày đăng: — — Bài 1272
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1272
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn nhẹ vào chiều muộn, thường gồm trà, bánh sandwich và bánh ngọt.

📖 Định nghĩa (English): A light meal or snack eaten in the late afternoon, typically consisting of tea, sandwiches, and cakes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We always have afternoon tea at 4 p.m. with biscuits and scones."
    Dịch: Chúng tôi luôn dùng trà chiều lúc 4 giờ chiều với bánh quy và bánh scone..
  2. "The hotel offers a traditional British afternoon tea experience every weekend."
  3. "She invited her colleagues for an afternoon tea to celebrate her promotion."

🔗 Collocations phổ biến: have afternoon tea · serve afternoon tea · traditional afternoon tea · afternoon tea time · book afternoon tea

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách