coffee break

coffee break (giờ giải lao uống cà phê) — Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong giờ làm việc hoặc học tập để uống cà phê hoặc đồ uống khác.

Bài 1273/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
coffee break
Ngày đăng: — — Bài 1273
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1273
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoảng thời gian nghỉ ngắn trong giờ làm việc hoặc học tập để uống cà phê hoặc đồ uống khác.

📖 Định nghĩa (English): A short period of rest during work or study when people drink coffee or other beverages.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's take a coffee break at 10 a.m. to recharge."
    Dịch: Chúng ta hãy nghỉ giải lao uống cà phê lúc 10 giờ sáng để nạp lại năng lượng..
  2. "The office has a designated coffee break room for employees."
  3. "During the seminar, there was a 15-minute coffee break for networking."

🔗 Collocations phổ biến: take a coffee break · coffee break time · have a coffee break · coffee break room · short coffee break

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách