happy hour

happy hour (giờ khuyến mãi; giờ vàng giảm giá) — Một khoảng thời gian cụ thể, thường vào cuối giờ chiều hoặc đầu giờ tối, trong đó các quán bar, q...

Bài 1271/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
happy hour
Ngày đăng: — — Bài 1271
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1271
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoảng thời gian cụ thể, thường vào cuối giờ chiều hoặc đầu giờ tối, trong đó các quán bar, quán rượu và nhà hàng cung cấp đồ uống và món khai vị với mức giá giảm đáng kể.

📖 Định nghĩa (English): A specific period of time, usually in the late afternoon or early evening, during which bars, pubs, and restaurants offer drinks and appetizers at significantly reduced prices.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The marketing team celebrated closing the new deal with drinks during happy hour at a nearby bar."
    Dịch: Các đồng nghiệp của tôi và tôi thường đi chơi trong giờ khuyến mãi vào các tối thứ Sáu để thư giãn sau một tuần làm việc dài..
  2. "My colleagues and I usually go out for happy hour on Friday evenings to relax after a long workweek."
  3. "The hospitality research examines how happy hour promotions influence customer loyalty in urban restaurants."

🔗 Collocations phổ biến: happy hour deals · happy hour specials · happy hour menu · during happy hour · host a happy hour

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách