Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4377
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một nhóm người được sinh ra trong cùng một khoảng thời gian và có những trải nghiệm cuộc sống tương tự nhau.
📖 Định nghĩa (English): A group of people who were born during the same time period and share similar life experiences.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The baby boomer age cohort has shaped cultural trends for decades."
Dịch: Nhóm tuổi baby boomer đã định hình các xu hướng văn hóa trong nhiều thập kỷ.. - ② "Researchers studied the age cohort born between 1980 and 1995."
- ③ "Each age cohort experiences unique economic and social conditions."
🔗 Collocations phổ biến: baby boomer age cohort · age cohort study · generational age cohort · age cohort analysis
Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun