Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

social inclusion

social inclusion (sự hòa nhập xã hội) — Quá trình cải thiện các điều kiện mà cá nhân và nhóm tham gia vào xã hội, đảm bảo quyền tiếp cận ...

Bài 4376/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
social inclusion
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4376
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4376
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình cải thiện các điều kiện mà cá nhân và nhóm tham gia vào xã hội, đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng với cơ hội và nguồn lực.

📖 Định nghĩa (English): The process of improving the terms on which individuals and groups take part in society, ensuring equal access to opportunities and resources.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Social inclusion is a key goal of the new education policy."
    Dịch: Sự hòa nhập xã hội là mục tiêu chính của chính sách giáo dục mới..
  2. "Local projects aim to promote social inclusion among disabled people."
  3. "Companies are working to improve social inclusion in the workplace."

🔗 Collocations phổ biến: promote social inclusion · social inclusion policy · support social inclusion · social inclusion program · foster social inclusion

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách