Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

gender gap

gender gap (khoảng cách giới, bất bình đẳng giới) — Sự khác biệt về cơ hội, địa vị hoặc thành tích giữa nam và nữ trong một xã hội.

Bài 4378/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
gender gap
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4378
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4378
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự khác biệt về cơ hội, địa vị hoặc thành tích giữa nam và nữ trong một xã hội.

📖 Định nghĩa (English): A difference in opportunities, status, or achievement between men and women in a society.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The gender gap in wages remains a serious issue in many countries."
    Dịch: Khoảng cách giới trong tiền lương vẫn là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều quốc gia..
  2. "Education has helped narrow the gender gap in literacy rates."
  3. "Governments are working to close the gender gap in politics."

🔗 Collocations phổ biến: narrow the gender gap · close the gender gap · gender gap in employment · widen the gender gap

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách