Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

ageism

ageism (sự phân biệt tuổi tác, tuổi học kỳ thị) — Sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến đối với mọi người dựa trên tuổi tác, đặc biệt là với người lớ...

Bài 4390/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ageism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4390
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4390
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự phân biệt đối xử hoặc thành kiến đối với mọi người dựa trên tuổi tác, đặc biệt là với người lớn tuổi.

📖 Định nghĩa (English): Discrimination or prejudice against people based on their age, especially against older adults.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Ageism can make it harder for older workers to find new jobs."
    Dịch: Tuổi học kỳ thị có thể khiến người lao động lớn tuổi khó tìm được việc làm mới..
  2. "Many companies are working to fight ageism in the workplace."
  3. "Ageism affects both young and old people in different ways."

🔗 Collocations phổ biến: fight ageism · ageism in the workplace · combat ageism · ageism against older people

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách