Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

xenophobia

xenophobia (chứng sợ người nước ngoài, sự bài ngoại) — Sự không thích hoặc thành kiến đối với người từ các nước khác hoặc nền văn hóa khác.

Bài 4391/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
xenophobia
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4391
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4391
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự không thích hoặc thành kiến đối với người từ các nước khác hoặc nền văn hóa khác.

📖 Định nghĩa (English): Dislike or prejudice against people from other countries or cultures.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Xenophobia often increases during economic problems."
    Dịch: Tình trạng bài ngoại thường tăng lên trong giai đoạn kinh tế khó khăn..
  2. "The government is working to reduce xenophobia in society."
  3. "Xenophobia can lead to discrimination against immigrants."

🔗 Collocations phổ biến: rise of xenophobia · fight xenophobia · xenophobia against immigrants · combat xenophobia

Chủ đề: Xã hội học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách