agree

agree (đồng ý, tán thành) — Có cùng quan điểm hoặc chấp nhận một đề xuất, ý kiến nào đó.

Bài 366/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
agree
Ngày đăng: — — Bài 366
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
366
Ngày đăng
Lượt xem
2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có cùng quan điểm hoặc chấp nhận một đề xuất, ý kiến nào đó.

📖 Định nghĩa (English): To have the same opinion or to accept a proposal or idea.

💡 Ví dụ: "I agree with your suggestion about the meeting time."
Dịch: Tôi đồng ý với gợi ý của bạn về thời gian cuộc họp..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách