Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
365
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động trình bày hoặc giới thiệu thông tin cho khán giả, thường kèm theo các công cụ hỗ trợ trực quan.
📖 Định nghĩa (English): The act of presenting or showing information to an audience, usually with visual aids.
💡 Ví dụ: "She gave an excellent presentation at the business meeting."
Dịch: Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc tại cuộc họp kinh doanh..
Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun