apologize

apologize (xin lỗi, cáo lỗi) — Bày tỏ sự hối tiếc vì đã làm điều gì sai hoặc gây phiền phức cho ai đó.

Bài 367/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
apologize
Ngày đăng: — — Bài 367
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
367
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bày tỏ sự hối tiếc vì đã làm điều gì sai hoặc gây phiền phức cho ai đó.

📖 Định nghĩa (English): To express regret for having done something wrong or causing trouble.

💡 Ví dụ: "I apologize for being late to the meeting."
Dịch: Tôi xin lỗi vì đã đến muộn cuộc họp..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách