leftover

leftover (thức ăn thừa) — Thức ăn còn lại sau bữa ăn và thường được giữ lại để dùng cho lần sau.

Bài 426/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
leftover
Ngày đăng: — — Bài 426
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
426
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thức ăn còn lại sau bữa ăn và thường được giữ lại để dùng cho lần sau.

📖 Định nghĩa (English): Food that remains uneaten after a meal and is often saved to be eaten later.

💡 Ví dụ: "We put the leftovers in the fridge to eat for lunch tomorrow."
Dịch: Chúng tôi cho thức ăn thừa vào tủ lạnh để ăn vào bữa trưa ngày mai..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách