burn the midnight oil

burn the midnight oil (thức khuya làm việc) — Làm việc hoặc học tập khuya khoắt vào ban đêm.

Bài 1452/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
burn the midnight oil
Ngày đăng: — — Bài 1530
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1530
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm việc hoặc học tập khuya khoắt vào ban đêm.

📖 Định nghĩa (English): To work or study late into the night.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She burned the midnight oil to finish her project on time."
    Dịch: Cô ấy thức khuya làm việc để hoàn thành dự án đúng hạn..
  2. "He's burning the midnight oil studying for his final exams."
  3. "We had to burn the midnight oil to meet the deadline."

🔗 Collocations phổ biến: burn the midnight oil studying · burn the midnight oil working · burn the midnight oil to finish

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: idiom


← Quay lại danh sách