air freshener

air freshener (bình xịt phòng / chất làm thơm phòng) — Sản phẩm dùng để loại bỏ mùi hôi và làm cho căn phòng có mùi thơm dễ chịu.

Bài 1381/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
air freshener
Ngày đăng: — — Bài 1381
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1381
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sản phẩm dùng để loại bỏ mùi hôi và làm cho căn phòng có mùi thơm dễ chịu.

📖 Định nghĩa (English): A product used to remove bad smells and make a room smell pleasant.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I sprayed air freshener in the living room before the guests arrived."
    Dịch: Tôi đã xịt bình xịt phòng trong phòng khách trước khi khách đến..
  2. "She bought a lavender air freshener for the bathroom."
  3. "This air freshener smells like fresh linen."

🔗 Collocations phổ biến: spray air freshener · plug-in air freshener · scented air freshener · air freshener spray

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách