Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1382
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi, tình huống hoặc điều kiện mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và kiểm soát được, thường dẫn đến việc tránh né thử thách hoặc trải nghiệm mới.
📖 Định nghĩa (English): A place, situation, or condition in which a person feels safe, comfortable, and in control, often leading to avoidance of challenges or new experiences.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I need to step out of my comfort zone and try something new."
Dịch: Tôi cần bước ra khỏi vùng an toàn của mình và thử điều gì đó mới mẻ.. - ② "Working from home is in her comfort zone."
- ③ "Public speaking is outside his comfort zone."
🔗 Collocations phổ biến: stay in comfort zone · step out of comfort zone · leave comfort zone
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun