comfort zone

comfort zone (vùng an toàn, khu vực thoải mái) — Nơi, tình huống hoặc điều kiện mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và kiểm soát được, thường...

Bài 1305/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
comfort zone
Ngày đăng: — — Bài 1382
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1382
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nơi, tình huống hoặc điều kiện mà một người cảm thấy an toàn, thoải mái và kiểm soát được, thường dẫn đến việc tránh né thử thách hoặc trải nghiệm mới.

📖 Định nghĩa (English): A place, situation, or condition in which a person feels safe, comfortable, and in control, often leading to avoidance of challenges or new experiences.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I need to step out of my comfort zone and try something new."
    Dịch: Tôi cần bước ra khỏi vùng an toàn của mình và thử điều gì đó mới mẻ..
  2. "Working from home is in her comfort zone."
  3. "Public speaking is outside his comfort zone."

🔗 Collocations phổ biến: stay in comfort zone · step out of comfort zone · leave comfort zone

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách