air mattress

air mattress (đệm hơi) — Một tấm đệm có thể bơm hơi, thường được sử dụng làm giường cho khách hoặc khi đi cắm trại.

Bài 1593/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
air mattress
Ngày đăng: — — Bài 1672
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1672
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm đệm có thể bơm hơi, thường được sử dụng làm giường cho khách hoặc khi đi cắm trại.

📖 Định nghĩa (English): An inflatable mattress that can be filled with air and used as a bed, often for guests or camping.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought an air mattress for our weekend guests."
    Dịch: Chúng tôi mua một tấm đệm hơi cho khách cuối tuần..
  2. "The air mattress slowly deflated during the night."
  3. "She sleeps on an air mattress when she travels."

🔗 Collocations phổ biến: inflate an air mattress · deflate an air mattress · air mattress pump

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách