Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1672
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một tấm đệm có thể bơm hơi, thường được sử dụng làm giường cho khách hoặc khi đi cắm trại.
📖 Định nghĩa (English): An inflatable mattress that can be filled with air and used as a bed, often for guests or camping.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought an air mattress for our weekend guests."
Dịch: Chúng tôi mua một tấm đệm hơi cho khách cuối tuần.. - ② "The air mattress slowly deflated during the night."
- ③ "She sleeps on an air mattress when she travels."
🔗 Collocations phổ biến: inflate an air mattress · deflate an air mattress · air mattress pump
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun