bento box

bento box (hộp cơm (kiểu Nhật)) — Một phần cơm mang đi phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường chia thành các ngăn chứa cơm, cá, th...

Bài 1594/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bento box
Ngày đăng: — — Bài 1673
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1673
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần cơm mang đi phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường chia thành các ngăn chứa cơm, cá, thịt hoặc rau.

📖 Định nghĩa (English): A single-portion take-away meal common in Japanese cuisine, often divided into compartments containing rice, fish, meat, or vegetables.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She packed a bento box for her husband's lunch."
    Dịch: Cô ấy chuẩn bị một hộp cơm cho bữa trưa của chồng..
  2. "My kids love eating colorful bento boxes at school."
  3. "This bento box has separate compartments for each food."

🔗 Collocations phổ biến: pack a bento box · bento box lunch · traditional bento box

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách