Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1673
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một phần cơm mang đi phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, thường chia thành các ngăn chứa cơm, cá, thịt hoặc rau.
📖 Định nghĩa (English): A single-portion take-away meal common in Japanese cuisine, often divided into compartments containing rice, fish, meat, or vegetables.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She packed a bento box for her husband's lunch."
Dịch: Cô ấy chuẩn bị một hộp cơm cho bữa trưa của chồng.. - ② "My kids love eating colorful bento boxes at school."
- ③ "This bento box has separate compartments for each food."
🔗 Collocations phổ biến: pack a bento box · bento box lunch · traditional bento box
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun