Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1671
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một bậc thang bên trong tòa nhà mà bạn có thể đi lên hoặc xuống để đến các tầng khác nhau
📖 Định nghĩa (English): a set of steps inside a building that you can walk up or down to go to different levels
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I walked up the stairs to my apartment."
Dịch: Tôi đi lên cầu thang về căn hộ của mình.. - ② "Be careful, the stairs are slippery."
- ③ "She sat on the stairs and waited for him."
🔗 Collocations phổ biến: climb the stairs; go up the stairs; stair railing; spiral stairs; narrow stairs
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun