stairs

stairs (cầu thang) — một bậc thang bên trong tòa nhà mà bạn có thể đi lên hoặc xuống để đến các tầng khác nhau

Bài 1592/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
stairs
Ngày đăng: — — Bài 1671
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1671
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một bậc thang bên trong tòa nhà mà bạn có thể đi lên hoặc xuống để đến các tầng khác nhau

📖 Định nghĩa (English): a set of steps inside a building that you can walk up or down to go to different levels

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I walked up the stairs to my apartment."
    Dịch: Tôi đi lên cầu thang về căn hộ của mình..
  2. "Be careful, the stairs are slippery."
  3. "She sat on the stairs and waited for him."

🔗 Collocations phổ biến: climb the stairs; go up the stairs; stair railing; spiral stairs; narrow stairs

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách