air out the room

air out the room (thông gió cho phòng) — làm thoáng khí cho căn phòng bằng cách mở cửa sổ hoặc cửa ra vào để không khí trong lành lưu thông

Bài 1562/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
air out the room
Ngày đăng: — — Bài 1641
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1641
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: làm thoáng khí cho căn phòng bằng cách mở cửa sổ hoặc cửa ra vào để không khí trong lành lưu thông

📖 Định nghĩa (English): to ventilate a room by opening windows or doors to let fresh air in

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Let's air out the room by opening the windows."
    Dịch: Hãy thông gió cho căn phòng bằng cách mở cửa sổ..
  2. "I always air out the bedroom in the morning."
  3. "She aired out the room after painting the walls."

🔗 Collocations phổ biến: air out the room · air out the house · air out clothes · air out the bedroom

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase


← Quay lại danh sách