Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1641
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: làm thoáng khí cho căn phòng bằng cách mở cửa sổ hoặc cửa ra vào để không khí trong lành lưu thông
📖 Định nghĩa (English): to ventilate a room by opening windows or doors to let fresh air in
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Let's air out the room by opening the windows."
Dịch: Hãy thông gió cho căn phòng bằng cách mở cửa sổ.. - ② "I always air out the bedroom in the morning."
- ③ "She aired out the room after painting the walls."
🔗 Collocations phổ biến: air out the room · air out the house · air out clothes · air out the bedroom
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb phrase