yoga mat

yoga mat (thảm yoga) — Tấm thảm có đệm được sử dụng trong khi tập yoga để cung cấp bề mặt chống trượt và lớp đệm thoải mái.

Bài 1561/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
yoga mat
Ngày đăng: — — Bài 1640
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1640
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm thảm có đệm được sử dụng trong khi tập yoga để cung cấp bề mặt chống trượt và lớp đệm thoải mái.

📖 Định nghĩa (English): A cushioned mat used during yoga practice to provide a non-slip surface and padding for comfort.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She unrolled her yoga mat before the class began."
    Dịch: Cô ấy đã trải thảm yoga ra trước khi lớp học bắt đầu..
  2. "A good yoga mat makes exercise more comfortable."
  3. "He wiped his yoga mat clean after the session."

🔗 Collocations phổ biến: yoga mat bag · thick yoga mat · roll out a yoga mat · non-slip yoga mat · fold up a yoga mat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách