Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1640
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tấm thảm có đệm được sử dụng trong khi tập yoga để cung cấp bề mặt chống trượt và lớp đệm thoải mái.
📖 Định nghĩa (English): A cushioned mat used during yoga practice to provide a non-slip surface and padding for comfort.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She unrolled her yoga mat before the class began."
Dịch: Cô ấy đã trải thảm yoga ra trước khi lớp học bắt đầu.. - ② "A good yoga mat makes exercise more comfortable."
- ③ "He wiped his yoga mat clean after the session."
🔗 Collocations phổ biến: yoga mat bag · thick yoga mat · roll out a yoga mat · non-slip yoga mat · fold up a yoga mat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun