Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3933
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hiện diện của các chất có hại trong khí quyển như hóa chất, khói hoặc khí, gây hại cho môi trường và sức khỏe con người.
📖 Định nghĩa (English): The presence of harmful substances in the atmosphere, such as chemicals, smoke, or gases, that damage the environment and human health.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Air pollution in big cities is a serious problem."
Dịch: Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn là một vấn đề nghiêm trọng.. - ② "Factories contribute to air pollution through their emissions."
- ③ "Planting more trees helps reduce air pollution."
🔗 Collocations phổ biến: air pollution levels · cause air pollution · reduce air pollution · air pollution control · air quality
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun