Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

air pollution

air pollution (ô nhiễm không khí) — Sự hiện diện của các chất có hại trong khí quyển như hóa chất, khói hoặc khí, gây hại cho môi trư...

Bài 3933/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
air pollution
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3933
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3933
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự hiện diện của các chất có hại trong khí quyển như hóa chất, khói hoặc khí, gây hại cho môi trường và sức khỏe con người.

📖 Định nghĩa (English): The presence of harmful substances in the atmosphere, such as chemicals, smoke, or gases, that damage the environment and human health.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Air pollution in big cities is a serious problem."
    Dịch: Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn là một vấn đề nghiêm trọng..
  2. "Factories contribute to air pollution through their emissions."
  3. "Planting more trees helps reduce air pollution."

🔗 Collocations phổ biến: air pollution levels · cause air pollution · reduce air pollution · air pollution control · air quality

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách