---
title: "air pollution"
excerpt: "air pollution (ô nhiễm không khí) — Sự hiện diện của các chất có hại trong khí quyển như hóa chất, khói hoặc khí, gây hại cho môi trư..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3933"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/air-pollution/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/air-pollution/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# air pollution

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3933

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/air-pollution/pronunciation.mp3

## air pollution /ˌeər pəˈluːʃn/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự hiện diện của các chất có hại trong khí quyển như hóa chất, khói hoặc khí, gây hại cho môi trường và sức khỏe con người.

**📖 Định nghĩa (English):** The presence of harmful substances in the atmosphere, such as chemicals, smoke, or gases, that damage the environment and human health.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Air pollution in big cities is a serious problem." *Dịch: Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn là một vấn đề nghiêm trọng..*
2. **②** "Factories contribute to air pollution through their emissions."
3. **③** "Planting more trees helps reduce air pollution."

**🔗 Collocations phổ biến:** air pollution levels · cause air pollution · reduce air pollution · air pollution control · air quality

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/air-pollution/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/air-pollution/
