---
title: "erosion"
excerpt: "erosion (sự xói mòn) — Quá trình đất, đá hoặc mặt đất bị mài mòn dần do gió, nước hoặc các lực tự nhiên khác gây ra."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3934"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/erosion/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/erosion/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# erosion

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3934

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/erosion/pronunciation.mp3

## erosion /ɪˈroʊʒən/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Quá trình đất, đá hoặc mặt đất bị mài mòn dần do gió, nước hoặc các lực tự nhiên khác gây ra.

**📖 Định nghĩa (English):** The gradual wearing away of soil, rock, or land by wind, water, or other natural forces.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "Soil erosion is a serious problem on this hillside." *Dịch: Xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng trên sườn đồi này..*
2. **②** "Heavy rain caused significant erosion along the riverbank."
3. **③** "Planting trees can help prevent coastal erosion."

**🔗 Collocations phổ biến:** soil erosion · coastal erosion · prevent erosion · cause erosion · wind erosion · water erosion

**Chủ đề:** Môi trường · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/erosion/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/erosion/
