Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3934
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đất, đá hoặc mặt đất bị mài mòn dần do gió, nước hoặc các lực tự nhiên khác gây ra.
📖 Định nghĩa (English): The gradual wearing away of soil, rock, or land by wind, water, or other natural forces.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Soil erosion is a serious problem on this hillside."
Dịch: Xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng trên sườn đồi này.. - ② "Heavy rain caused significant erosion along the riverbank."
- ③ "Planting trees can help prevent coastal erosion."
🔗 Collocations phổ biến: soil erosion · coastal erosion · prevent erosion · cause erosion · wind erosion · water erosion
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun