Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

erosion

erosion (sự xói mòn) — Quá trình đất, đá hoặc mặt đất bị mài mòn dần do gió, nước hoặc các lực tự nhiên khác gây ra.

Bài 3934/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
erosion
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3934
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3934
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đất, đá hoặc mặt đất bị mài mòn dần do gió, nước hoặc các lực tự nhiên khác gây ra.

📖 Định nghĩa (English): The gradual wearing away of soil, rock, or land by wind, water, or other natural forces.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Soil erosion is a serious problem on this hillside."
    Dịch: Xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng trên sườn đồi này..
  2. "Heavy rain caused significant erosion along the riverbank."
  3. "Planting trees can help prevent coastal erosion."

🔗 Collocations phổ biến: soil erosion · coastal erosion · prevent erosion · cause erosion · wind erosion · water erosion

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách