Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1781
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi không khí trong phòng để cải thiện chất lượng không khí trong nhà.
📖 Định nghĩa (English): A device that removes contaminants from the air in a room to improve indoor air quality.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We bought an air purifier for our bedroom to reduce allergens."
Dịch: Chúng tôi mua một máy lọc không khí cho phòng ngủ để giảm các chất gây dị ứng.. - ② "The air purifier runs quietly throughout the night."
- ③ "She turns on the air purifier when she starts cooking dinner."
🔗 Collocations phổ biến: turn on the air purifier · HEPA air purifier · portable air purifier · air purifier filter · air purifier for allergies
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun