air purifier

air purifier (máy lọc không khí) — Thiết bị loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi không khí trong phòng để cải thiện chất lượng không khí tr...

Bài 1781/2837 trong thread: Thư viện thuật ngữ
air purifier
Ngày đăng: — — Bài 1781
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1781
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thiết bị loại bỏ các chất ô nhiễm khỏi không khí trong phòng để cải thiện chất lượng không khí trong nhà.

📖 Định nghĩa (English): A device that removes contaminants from the air in a room to improve indoor air quality.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We bought an air purifier for our bedroom to reduce allergens."
    Dịch: Chúng tôi mua một máy lọc không khí cho phòng ngủ để giảm các chất gây dị ứng..
  2. "The air purifier runs quietly throughout the night."
  3. "She turns on the air purifier when she starts cooking dinner."

🔗 Collocations phổ biến: turn on the air purifier · HEPA air purifier · portable air purifier · air purifier filter · air purifier for allergies

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách