TV time

TV time (giờ xem TV) — thời gian dành cho việc xem TV, đặc biệt là như một hoạt động giải trí.

Bài 1700/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
TV time
Ngày đăng: — — Bài 1780
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1780
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: thời gian dành cho việc xem TV, đặc biệt là như một hoạt động giải trí.

📖 Định nghĩa (English): the time spent watching television, especially as a leisure activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We limit TV time to one hour a day."
    Dịch: Chúng tôi giới hạn giờ xem TV mỗi ngày chỉ một tiếng..
  2. "TV time is our favorite family activity."
  3. "He usually watches the news during his TV time."

🔗 Collocations phổ biến: limit TV time · family TV time · evening TV time · TV time limit

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách